độc bản

độc bản

Ông nội tôi vẫn còn giữ cuốn "Quốc văn giáo khoa thư - Độc bản" từ thời xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách giáo khoa dùng để dạy đọc, tập đọc: "Độc bản" một loại sách giáo khoa , chủ yếu dùng trong nhà trường để dạy học sinh tập đọc, học chữ. Đây thường sách đầu tiên học sinh tiếp xúc khi bắt đầu học chữ quốc ngữ.
    • Sách vỡ lòng: "Độc bản" còn có nghĩasách nhập môn, sách dành cho người mới bắt đầu học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi vẫn còn giữ cuốn "Quốc văn giáo khoa thư - Độc bản" từ thời xưa. (Ông nội tôi vẫn còn giữ cuốn sách giáo khoa dạy đọc từ thời xưa.)
    • Trẻ em ngày trước thường học chữ qua những cuốn độc bản. (Trẻ em ngày trước thường học chữ qua những cuốn sách tập đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: Từ "độc bản" ngày nay được coi từ cổ, thuộc về phong cách ngôn ngữ xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "sách tập đọc", "sách giáo khoa" hoặc "sách dạy chữ" thay thế.
    • Khái niệm "độc bản" giờ đây chỉ còn trong các tài liệu lịch sử giáo dục. (Khái niệm sách dạy đọc giờ đây chỉ còn trong các tài liệu lịch sử giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sách giáo khoa (danh từ): sách dùng chính thức trong nhà trường để giảng dạy học tập.
  • Sách tập đọc (danh từ): sách chuyên dùng để rèn luyện kỹ năng đọc.
  • Sách vỡ lòng (danh từ): sách dành cho người mới bắt đầu học một môn nào đó, thường chữ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Sách dạy chữ: sách dùng để dạy mặt chữ, học đánh vần.
  • Sách nhập môn: sách dành cho người mới bắt đầu học.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "độc bản" mang sắc thái cổ xưa. Khi sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây khó hiểu. thích hợp khi nói về lịch sử, văn hóa, giáo dục thời kỳ trước.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "bản độc" (có nghĩa khác) hay "độc bản" trong lĩnh vực nghệ thuật (chỉ một bản in, bản vẽ duy nhất).

Từ chứa "độc bản"